無儲存中斷請等候
vô trữ tồn trung đoạn thỉnh đẳng hậu
Hán Việt: vô trữ tồn trung đoạn thỉnh đẳng hậu · Pinyin: wú chǔ cún zhōng duàn qǐng děng hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 請 (thỉnh) + 等 (đẳng) + 候 (hậu)