無叼牙的上光機組
Pinyin: wú diāo yá de shàng guāng jī zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 叼 + 牙 (nha) + 的 (đích) + 上 (thượng) + 光 (quang) + 機 (ki) + 組 (tổ)
Pinyin: wú diāo yá de shàng guāng jī zǔ
Cấu tạo: 無 (vô) + 叼 + 牙 (nha) + 的 (đích) + 上 (thượng) + 光 (quang) + 機 (ki) + 組 (tổ)