無憂最勝吉祥王如來

vô ưu tối thắng cát tường vương như lai

Hán Việt: vô ưu tối thắng cát tường vương như lai

Tổng quan

(佛名)七佛藥師之一。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 忧 (ưu) + 最 (tối) + 胜 (thắng) + 吉 (cát) + 祥 (tường) + 王 (vương) + 如 (như) + 来 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (佛名)七佛藥師之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

如來所說清淨調伏經 · 如來所說示現眾生經 · 如來獨證自誓三昧經 · 如來不思議境界經 · 如來不思議秘密大乘經 · 如來光明出已還入 · 如來方便善巧咒經 · 如來示教勝軍王經