無所畏懼
vô sở úy cụ
Hán Việt: vô sở úy cụ · Pinyin: wú suǒ wèi jù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有什麼好害怕的,絲毫不畏懼。《魏書.卷七九.董紹傳》:「此是紹之壯辭,云巴人勁勇,見敵無所畏懼,非實瞎也。」宋.張君房《雲笈七籤.卷九四.真觀》:「又如勇士逢賊,無所畏懼,揮劍當前,群寇皆潰。」
Eng
- Cihui 無所畏懼 úsuǒwèijù f.e. dauntless; undaunted