無所逃於天地之間
vô sở đào vu thiên địa chi gian
Hán Việt: vô sở đào vu thiên địa chi gian · Pinyin: wú suǒ táo yú tiān dì zhī jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 逃 (đào) + 於 (vu) + 天 (thiên) + 地 (địa) + 之 (chi) + 間 (gian)