無極縣

wú jí xiànvô cực huyền

Hán Việt: vô cực huyền · Pinyin: wú jí xiàn

Tổng quan

huyện Vô Cực ở Thạch Gia Trang 石家莊

Cấu tạo: 無 (vô) + 極 (cực) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 石家庄, Hà Bắc

Eng

  • Cihui Wuji, a county in Shijiazhuang City 石家莊市; 石家庄市, Hebei

Đức

  • Handedict Kreis Wuji (Provinz Hebei, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无极的 · 無極 · 無極之體 · 無極號 · 无极性 · 无极期的