無窮遞縮等比數列
vô cùng đệ súc đẳng bỉ sổ liệt
Hán Việt: vô cùng đệ súc đẳng bỉ sổ liệt · Pinyin: wú qióng dì suō děng bǐ shù liè
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 窮 (cùng) + 遞 (đệ) + 縮 (súc) + 等 (đẳng) + 比 (bỉ) + 數 (sổ) + 列 (liệt)