無級調節執行機構
vô cấp điều tiết chấp hành ki cấu
Hán Việt: vô cấp điều tiết chấp hành ki cấu · Pinyin: wú jí diào jié zhí xíng jī gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 級 (cấp) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 執 (chấp) + 行 (hành) + 機 (ki) + 構 (cấu)