焦耳熱功當量實驗

jiāo ěr rè gōng dāng liàng shí yàn tiêu nhĩ nhiệt công đương lượng thật nghiệm

Hán Việt: tiêu nhĩ nhiệt công đương lượng thật nghiệm · Pinyin: jiāo ěr rè gōng dāng liàng shí yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (nhĩ) + (nhiệt) + (công) + (đương) + (lượng) + (thật) + (nghiệm)