煉奶 liàn nǎi·luyện nãi Hán Việt: luyện nãi · Pinyin: liàn nǎi Tổng quan sữa đặc Cấu tạo: 煉 (luyện) + 奶 (nãi)Pinyinliàn nǎiHán Việtluyện nãiTừ loạidanhCấu tạo煉 + 奶 · luyện + nãi nghĩa thành phần: luyện + nãi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sữa đặcEngCihui condensed milkĐứcHandedict Kondensmilch (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa奶農 · 奶名 · 奶品 · 奶嘴 · 奶頭 · 奶奶 · 奶媽 · 奶娘