煖坑

noãn khanh

Hán Việt: noãn khanh

Tổng quan

Cấu tạo: 煖 (noãn) + 坑 (khanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坑井 · 坑人 · 坑儒 · 坑口 · 坑坎 · 坑子 · 坑害 · 坑木