煥奕

huàn yìhoán dịch

Hán Việt: hoán dịch · Pinyin: huàn yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.光彩焕发。

Cấu tạo: 煥 (hoán) + 奕 (dịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奕訢 · 奕詝 · 奕世 · 奕奕 · 奕葉 · 煥發 · 煥新 · 焕然