煬和 yáng hé·dương hòa Hán Việt: dương hòa · Pinyin: yáng hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.融和; 温和。 Cấu tạo: 煬 (dương) + 和 (hòa)Pinyinyáng héHán Việtdương hòaCấu tạo煬 + 和 · dương + hòa nghĩa thành phần: dương + hòa Từ liên quan Gần nghĩa和樂 · 和亲 · 和休 · 和會 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和縣