煮法

zhǔ fǎchử pháp

Hán Việt: chử pháp · Pinyin: zhǔ fǎ

Tổng quan

phương pháp nấu ăn

Cấu tạo: 煮 (chử) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cách nấu
  • Tần suất từ phương pháp nấu ăn

Eng

  • Cihui cooking method
  • Tần suất từ cooking method

Từ liên quan

Gần nghĩa

法一 · 法主 · 法书 · 法乳 · 法事 · 法亭 · 法人 · 法令