熒幕

yíng mùhuỳnh mạc

Hán Việt: huỳnh mạc · Pinyin: yíng mù

Tổng quan

màn hình TV

新华 · Tân Hoa Đại lục

荧屏。

Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 幕 (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màn hình
  • Google Alex v6 màn hình TV
  • VietPhrases màn ảnh
  • Biên soạn 熒幕 yíngmù n. screen M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荧屏。

Eng

  • Cihui TV screen

Đức

  • Handedict Bildschirm

Từ liên quan

Gần nghĩa

幕僚 · 幕友 · 幕後 · 幕牆 · 幕宾 · 幕布 · 幕府 · 幕斯