熔/镕铸工

Tổng quan

Cấu tạo: 熔 (dong) + / + 鎔 (dong) + 鑄 (chú) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ luyện kim
  • Biên soạn smelter M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 熔/鎔鑄工 óngzhùgōng n. smelter M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

铸工车间 · 熔/镕岩流 · 熔/镕断器 · 熔/镕剂 · 熔/镕度 · 熔/镕断 · 熔/镕池 · 熔/镕炉