熙提

xī tíhi đề

Hán Việt: hi đề · Pinyin: xī tí

Tổng quan

stilb, đơn vị đo độ sáng

Cấu tạo: 熙 (hi) + 提 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 stilb
  • Tần suất từ stilb, đơn vị đo độ sáng

Eng

  • Cihui stilb, unit of luminance
  • Tần suất từ stilb, unit of luminance

Từ liên quan

Gần nghĩa

提交 · 提亲 · 提价 · 提任 · 提供 · 提倡 · 提兵 · 提出