熟的

thục đích

Hán Việt: thục đích

Tổng quan

chín, chín muồi, chín chắn, trưởng thành, đỏ mọng (như quả chín), đã ngấu, ăn được rồi, uống được rồi, (tục ngữ) sớm nở tối tàn, (thơ ca) chín, làm chín

Cấu tạo: 熟 (thục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chín

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ripe

Từ liên quan

Gần nghĩa

熟丝 · 熟习 · 熟人 · 熟化 · 熟土 · 熟地 · 熟女 · 熟字