熱帶稀樹草原氣候

rè dài xī shù cǎo yuán qì hòu nhiệt đái hi thụ thảo nguyên khí hậu

Hán Việt: nhiệt đái hi thụ thảo nguyên khí hậu · Pinyin: rè dài xī shù cǎo yuán qì hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (đái) + (hi) + (thụ) + (thảo) + (nguyên) + (khí) + (hậu)