熱電阻器保護裝置
nhiệt điện trở khí bảo hộ trang trí
Hán Việt: nhiệt điện trở khí bảo hộ trang trí · Pinyin: rè diàn zǔ qì bǎo hù zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 電 (điện) + 阻 (trở) + 器 (khí) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 裝 (trang) + 置 (trí)