燔尞 fán liào Pinyin: fán liào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"燔燎"。 Cấu tạo: 燔 (phần) + 尞Pinyinfán liàoCấu tạo燔 + 尞 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"燔燎"。 Từ liên quan Gần nghĩa燔肉 · 燔丧 · 燔刑 · 燔告 · 燔喪 · 燔器 · 燔指 · 燔柴