燕紓 yàn shū·yến thư Hán Việt: yến thư · Pinyin: yàn shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.安闲宽裕。 Cấu tạo: 燕 (yến) + 紓 (thư)Pinyinyàn shūHán Việtyến thưCấu tạo燕 + 紓 · yến + thư nghĩa thành phần: yến + thư Từ liên quan Gần nghĩa燕享 · 燕京 · 燕儿 · 燕國 · 燕坐 · 燕子 · 燕寢 · 燕山