燠敷

yù fūúc phu

Hán Việt: úc phu · Pinyin: yù fū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.和暖四布。

Cấu tạo: 燠 (úc) + 敷 (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.和暖四布。

Từ liên quan

Gần nghĩa

敷具 · 敷化 · 敷奏 · 敷布 · 敷愉 · 敷教 · 敷料 · 敷治