燾奡

đảo ngạo

Hán Việt: đảo ngạo

Tổng quan

Cấu tạo: 焘 (đảo) + 奡 (ngạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奡兀 · 焘养 · 焘冒 · 焘妔 · 焘育 · 焘覆 · 焘载 · 燾冒