奡兀

ngạo ngột

Hán Việt: ngạo ngột

Tổng quan

Cấu tạo: 奡 (ngạo) + 兀 (ngột)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兀傲 · 兀兀 · 兀凳 · 兀庵 · 兀敖 · 兀然 · 兀立 · 兀自