燿德

diệu đức

Hán Việt: diệu đức

Tổng quan

Cấu tạo: 燿 (diệu) + 德 (đức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化 · 德友 · 德国