爆光

bào guāngbạo quang

Hán Việt: bạo quang · Pinyin: bào guāng

Tổng quan

phơi sáng trong nhiếp ảnh

Cấu tạo: 爆 (bạo) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phơi bày trước công chúng

Eng

  • Cihui photographic exposure; public exposure

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀