片儿懒 phiến nhi lại Hán Việt: phiến nhi lại Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 兒 (nhi) + 懶 (lại)Hán Việtphiến nhi lạiCấu tạo片 + 兒 + 懶 · phiến + nhi + lại nghĩa thành phần: phiến + nhi + lại Nghĩa ViệtBiên soạn 片兒懶 iànrlǎn n. loafers M:shuāngEngCihui 片兒懶 iànrlǎn n. loafers M:shuāng Từ liên quan Gần nghĩa片儿会 · 片儿汤 · 片儿警 · 片兒會 · 片兒湯 · 片儿 · 片儿汤话