版次印數成套生產
bản thứ ấn sổ thành sáo sanh sản
Hán Việt: bản thứ ấn sổ thành sáo sanh sản · Pinyin: bǎn cì yìn shù chéng tào shēng chǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 版 (bản) + 次 (thứ) + 印 (ấn) + 數 (sổ) + 成 (thành) + 套 (sáo) + 生 (sanh) + 產 (sản)