牓眼

bảng nhãn

Hán Việt: bảng nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: 牓 (bảng) + 眼 (nhãn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牓子 · 眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力