牖启

yǒu qǐdũ khải

Hán Việt: dũ khải · Pinyin: yǒu qǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诱导启发。牖﹐通"诱"。

Cấu tạo: 牖 (dũ) + 啓 (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.诱导启发。牖﹐通"诱"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

启东 · 启事 · 启动 · 启发 · 启唇 · 启奏 · 启封 · 启明