牙儈

yá kuàinha quái

Hán Việt: nha quái · Pinyin: yá kuài

Tổng quan

người môi giới

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.牙人。 2.市侩,商人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

居間買賣的人。《二刻拍案驚奇》卷一六:「我家出入銀兩,置買田產,大半是大勝寺高公做牙儈。」也稱為「經紀」。

Cấu tạo: 牙 (nha) + 儈 (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà môi giới
  • Biên soạn 牙儈 yákuài n. <wr.> middleman; broker

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居間買賣的人。《二刻拍案驚奇》卷一六:「我家出入銀兩,置買田產,大半是大勝寺高公做牙儈。」也稱為「經紀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.牙人。 2.市侩,商人。

Eng

  • Cihui broker

Từ liên quan

Gần nghĩa

牙人 · 牙保 · 牙關 · 牙冠 · 牙刷 · 牙醫 · 牙印 · 牙口