牛山泪 niú shān lèi·ngưu san lệ Hán Việt: ngưu san lệ · Pinyin: niú shān lèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"牛山叹"。 Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 山 (san) + 淚 (lệ)Pinyinniú shān lèiHán Việtngưu san lệCấu tạo牛 + 山 + 淚 · ngưu + san + lệ nghĩa thành phần: ngưu + san + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牛山叹"。 Từ liên quan Gần nghĩa牛山濯濯 · 牛山 · 牛山叹 · 牛山客 · 牛山悲 · 牛山木 · 牛山歎 · 牛山淚