牛津大學貝利奧爾學院
ngưu tân đại học bối lợi áo nhĩ học viện
Hán Việt: ngưu tân đại học bối lợi áo nhĩ học viện · Pinyin: niú jīn dà xué bèi lì ào ěr xué yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 津 (tân) + 大 (đại) + 學 (học) + 貝 (bối) + 利 (lợi) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 學 (học) + 院 (viện)