牦旄

máo máomao mao

Hán Việt: mao mao · Pinyin: máo máo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以牦牛尾为饰的旗。

Cấu tạo: 犛 (mao) + 旄 (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以牦牛尾为饰的旗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旄倪 · 旄期 · 旄车 · 旄鉞 · 牦牛 · 犛牛 · 旄1. · 旄2.