牧场工人

mục tràng công nhân

Hán Việt: mục tràng công nhân

Tổng quan

chủ trại nuôi súc vật, người làm ở trại nuôi súc vật chủ trại nuôi súc vật, người làm ở trại nuôi súc vật

Cấu tạo: 牧 (mục) + 場 (tràng) + 工 (công) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chăn nuôi
  • Tần suất từ chủ trại nuôi súc vật, người làm ở trại nuôi súc vật chủ trại nuôi súc vật, người làm ở trại nuôi súc vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rancher

Eng

  • Tần suất từ rancher

Từ liên quan

Gần nghĩa

工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 牧场主人 · 工人们 · 工人党