特列季亞科夫畫廊
đặc liệt quý á khoa phu họa lang
Hán Việt: đặc liệt quý á khoa phu họa lang · Pinyin: tè liè jì yà kē fū huà láng
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 列 (liệt) + 季 (quý) + 亞 (á) + 科 (khoa) + 夫 (phu) + 畫 (họa) + 廊 (lang)