特奧多爾弗利德訥

tè ào duō ěr fú lì dé nè đặc áo đa nhĩ phất lợi đức nột

Hán Việt: đặc áo đa nhĩ phất lợi đức nột · Pinyin: tè ào duō ěr fú lì dé nè

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (áo) + (đa) + (nhĩ) + (phất) + (lợi) + (đức) + (nột)