特奧多爾埃捨裡希

tè ào duō ěr āi shě lǐ xī đặc áo đa nhĩ ai xá lí hi

Hán Việt: đặc áo đa nhĩ ai xá lí hi · Pinyin: tè ào duō ěr āi shě lǐ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (áo) + (đa) + (nhĩ) + (ai) + (xá) + (lí) + (hi)