特立尼達和多巴哥
đặc lập ni đạt hòa đa ba ca
Hán Việt: đặc lập ni đạt hòa đa ba ca · Pinyin: tè lì ní dá hé duō bā gē
Tổng quan
Trinidad and Tobago
Cấu tạo: 特 (đặc) + 立 (lập) + 尼 (ni) + 達 (đạt) + 和 (hòa) + 多 (đa) + 巴 (ba) + 哥 (ca)
Nghĩa
Việt
- Cihui Trinidad and Tobago
Eng
- CC-CEDICT Trinidad and Tobago
- Cihui Trinidad and Tobago