特里芬悖论 tè lǐ fēn bèi lùn·đặc lí phân bội luận Hán Việt: đặc lí phân bội luận · Pinyin: tè lǐ fēn bèi lùn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 芬 (phân) + 悖 (bội) + 論 (luận)Pinyintè lǐ fēn bèi lùnHán Việtđặc lí phân bội luậnTừ loạidanhCấu tạo特 + 里 + 芬 + 悖 + 論 · đặc + lí + phân + bội + luận nghĩa thành phần: đặc + lí + phân + bội + luận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nghịch lý TriffinĐứcHandedict Triffin-Dilemma (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa特里哈糖 · 特里普拉 · 特里凡得琅 · 特里吉列姆 · 特里普拉邦 · 特里亚农条约 · 特里卡拉 · 特里尔大教堂