特雷莎海因茨克里
đặc lôi toa hải nhân tì khắc lí
Hán Việt: đặc lôi toa hải nhân tì khắc lí · Pinyin: tè léi shā hǎi yīn cí kè lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 雷 (lôi) + 莎 (toa) + 海 (hải) + 因 (nhân) + 茨 (tì) + 克 (khắc) + 里 (lí)