犧宰 xī zǎi·hi tể Hán Việt: hi tể · Pinyin: xī zǎi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指古代祭祀时掌管牺牲的官吏。 Cấu tạo: 犧 (hi) + 宰 (tể)Pinyinxī zǎiHán Việthi tểCấu tạo犧 + 宰 · hi + tể nghĩa thành phần: hi + tể Từ liên quan Gần nghĩa宰世 · 宰了 · 宰予 · 宰人 · 宰制 · 宰割 · 宰夫 · 宰客