犬展

quǎn zhǎnkhuyển triển

Hán Việt: khuyển triển · Pinyin: quǎn zhǎn

Tổng quan

triển lãm chó

Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triển lãm chó

Eng

  • Cihui dog show

Từ liên quan

Gần nghĩa

展位 · 展出 · 展列 · 展台 · 展品 · 展單 · 展墓 · 展室