狗刨

gǒu páocẩu bào

Hán Việt: cẩu bào · Pinyin: gǒu páo

Tổng quan

kiểu bơi chó

Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 刨 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểu chó
  • Tần suất từ kiểu bơi chó
  • Biên soạn /attr. <coll.> dog paddle

Eng

  • Cihui dog paddle (swimming style)
  • Tần suất từ n./attr. <coll.> dog paddle

Từ liên quan

Gần nghĩa

刨光 · 刨冰 · 刨刀 · 刨削 · 刨子 · 刨工 · 刨平 · 刨床