獨坐窮山,放虎自衛
Pinyin: dú zuò qióng shān,fàng hǔ zì wèi
Tổng quan
Cấu tạo: 獨 (độc) + 坐 (tọa) + 窮 (cùng) + 山 (san) + , + 放 (phóng) + 虎 (hổ) + 自 (tự) + 衛 (vệ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穷:没有出路。独自坐在没有出路的深山里,放出老虎来护卫自己。比喻独自为忧愁所包围。
Pinyin: dú zuò qióng shān,fàng hǔ zì wèi
Cấu tạo: 獨 (độc) + 坐 (tọa) + 窮 (cùng) + 山 (san) + , + 放 (phóng) + 虎 (hổ) + 自 (tự) + 衛 (vệ)