獨此一家,別無分店
Pinyin: dú cǐ yī jiā,bié wú fēn diàn
Tổng quan
Cấu tạo: 獨 (độc) + 此 (thử) + 一 (nhất) + 家 (gia) + , + 別 (biệt) + 無 (vô) + 分 (phân) + 店 (điếm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原是一些店铺招揽生意的用语,向顾客表明他没分店,只能在他这一家店里买到某种商品。泛指某种事物只有他那儿有,别处都没有。
Pinyin: dú cǐ yī jiā,bié wú fēn diàn
Cấu tạo: 獨 (độc) + 此 (thử) + 一 (nhất) + 家 (gia) + , + 別 (biệt) + 無 (vô) + 分 (phân) + 店 (điếm)