独立战争

dú lì zhàn zhēngđộc lập chiến tranh

Hán Việt: độc lập chiến tranh · Pinyin: dú lì zhàn zhēng

Tổng quan

chiến tranh giành độc lập

Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến tranh độc lập
  • Tần suất từ chiến tranh giành độc lập

Eng

  • Cihui war of independence
  • Tần suất từ war of independence

Đức

  • Handedict Unabhängigkeitskrieg

Từ liên quan

Gần nghĩa

独立自主 · 独立王国 · 战争贩子 · 战争基金 · 战争机器 · 独立变量 · 独立宣言 · 独立显卡