独立选民 dú lì xuǎn mín·độc lập tuyển dân Hán Việt: độc lập tuyển dân · Pinyin: dú lì xuǎn mín Tổng quan cử tri độc lập Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 選 (tuyển) + 民 (dân)Pinyindú lì xuǎn mínHán Việtđộc lập tuyển dânTừ loạidanhCấu tạo獨 + 立 + 選 + 民 · độc + lập + tuyển + dân nghĩa thành phần: độc + lập + tuyển + dân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cử tri độc lậpEngCihui independent voter Từ liên quan Gần nghĩa独立自主 · 独立王国 · 独立变量 · 独立宣言 · 独立战争 · 独立显卡 · 独立钻石 · 独立门户