独立钻石

dú lì zuàn shíđộc lập toản thạch

Hán Việt: độc lập toản thạch · Pinyin: dú lì zuàn shí

Tổng quan

kim cương một viên (câu đố)

Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 鑽 (toản) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kim cương đơn
  • Google Alex v6 kim cương rời

Eng

  • Cihui solitaire (puzzle)

Từ liên quan

Gần nghĩa

独立自主 · 独立王国 · 独立变量 · 独立宣言 · 独立战争 · 独立显卡 · 独立选民 · 独立门户